CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
457,10+556,14%-4,571%-1,500%-0,03%18,79 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
403,12+490,46%-4,031%-0,441%+0,35%2,08 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
314,77+382,97%-3,148%-1,276%+1,18%6,07 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
179,14+217,95%-1,791%-0,132%+0,32%2,42 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
175,09+213,02%-1,751%-0,273%+0,32%14,53 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
124,79+151,83%-1,248%-0,003%+0,15%17,53 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
124,54+151,52%-1,245%+0,001%-0,22%1,93 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
115,66+140,72%-1,157%-0,123%+0,37%3,57 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
71,19+86,62%-0,712%-0,008%+0,17%5,09 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
57,94+70,50%-0,579%-0,067%+0,30%1,61 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
49,11+59,75%-0,491%-0,029%+0,22%885,29 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
48,76+59,32%-0,488%+0,005%-0,20%772,31 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
39,56+48,13%-0,396%-0,063%+0,29%1,33 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
34,30+41,74%-0,343%-0,015%+0,12%1,37 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
18,67+22,72%-0,187%-0,029%+0,12%40,57 Tr--
LIT
BHợp đồng vĩnh cửu LITUSDT
GLIT/USDT
14,24+17,33%+0,142%+0,005%-0,23%7,85 Tr--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
14,22+17,30%+0,142%+0,005%-0,11%2,85 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%-0,18%799,57 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
9,64+11,73%-0,096%+0,010%-0,20%1,27 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%364,53 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%400,09 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%413,78 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%-0,09%1,03 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,96+10,90%+0,090%+0,010%-0,29%544,53 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
8,95+10,89%-0,090%+0,007%-0,20%1,18 Tr--