CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
435,29+529,60%-4,353%-0,041%+6,75%3,62 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
105,16+127,94%-1,052%-0,184%+0,32%3,23 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
104,28+126,87%-1,043%-0,044%+0,04%3,09 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
102,58+124,80%-1,026%-0,061%+0,12%11,95 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
68,68+83,56%-0,687%-0,029%+0,32%1,69 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
43,56+53,00%-0,436%+0,010%+0,03%723,91 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
35,70+43,43%-0,357%-0,002%+0,26%1,14 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
34,59+42,08%-0,346%-0,037%+0,07%64,20 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
32,28+39,28%-0,323%-0,132%+0,22%2,74 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
31,74+38,61%-0,317%-0,044%+0,14%13,27 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
28,27+34,40%-0,283%-0,047%+0,24%1,83 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
27,57+33,54%-0,276%-0,039%+0,07%1,07 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
27,40+33,34%-0,274%+0,003%-0,06%616,99 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
26,66+32,44%-0,267%-0,001%+0,10%1,33 Tr--
ACT
BACT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT
23,11+28,12%-0,231%-0,008%+0,09%3,99 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
21,27+25,88%-0,213%+0,005%-0,22%981,18 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
18,50+22,51%-0,185%+0,004%-0,14%1,44 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
17,53+21,33%-0,175%+0,005%+0,14%1,04 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
15,17+18,46%-0,152%+0,005%-0,31%909,27 N--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
12,86+15,64%-0,129%+0,005%-0,17%987,22 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
12,37+15,05%-0,124%+0,002%-0,14%10,98 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
11,25+13,69%-0,113%-0,012%+0,24%395,66 N--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
10,43+12,69%-0,104%-0,023%+0,12%771,44 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
9,90+12,04%-0,099%-0,012%+0,15%1,14 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,27%3,96 Tr--